Danh sách thí sinh không trúng tuyển (Khối S) ĐH, CĐ CQ 2012 (01/08/2012)
DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG TRÚNG TUYỂN (KHỐI S)
TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2012
KHOA NGHỆ THUẬT ĐIỆN ẢNH
CHUYÊN NGÀNH: BIÊN KỊCH ĐIỆN ẢNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Lê Thị |
Hiền |
0129 |
1 |
28/12/1994 |
Kinh |
Triệu Sơn - Thanh Hóa |
12,00 |
6,50 |
1,00 |
19,50 |
19,50 |
|
2 |
Lại Thị |
Hoài |
0131 |
1 |
21/03/1993 |
Kinh |
Tân Kỳ - Nghệ An |
12,00 |
5,00 |
1,00 |
18,00 |
18,00 |
|
3 |
Phạm Thị Khánh |
Linh |
0140 |
1 |
25/02/1994 |
Kinh |
Uông Bí - Quảng Ninh |
12,67 |
4,50 |
0,50 |
17,67 |
17,50 |
|
4 |
Lê Lưu |
Ly |
0141 |
1 |
18/04/1994 |
Kinh |
Mỹ Đức – Hà Nội |
12,00 |
5,50 |
1,00 |
18,50 |
18,50 |
|
5 |
Phạm Trà |
My |
0144 |
1 |
18/01/1993 |
Kinh |
Hoàng Mai – Hà Nội |
13,33 |
5,00 |
0,00 |
18,33 |
18,50 |
|
6 |
Nguyễn Thị |
Ngoan |
0148 |
1 |
30/08/1993 |
Kinh |
Mỹ Đức – Hà Nội |
12,00 |
6,00 |
1,00 |
19,00 |
19,00 |
|
7 |
Nguyễn Minh |
Nhàn |
0150 |
1 |
01/05/1994 |
Kinh |
Cầu Giấy – Hà Nội |
12,67 |
8,50 |
0,00 |
21,17 |
21,00 |
|
8 |
Bùi Thị Nhất |
Ninh |
0152 |
1 |
26/09/1994 |
Kinh |
Thủy Nguyên – Hải Phòng |
13,11 |
7,00 |
0,50 |
20,61 |
20,50 |
|
9 |
Nguyễn Thị |
Phuợng |
0153 |
1 |
10/09/1994 |
Kinh |
Yên Thành – Nghệ An |
12,00 |
7,00 |
1,00 |
20,00 |
20,00 |
|
10 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
0156 |
1 |
24/05/1990 |
Kinh |
Chương Mỹ - Hà Nội |
12,67 |
5,50 |
1,00 |
19,17 |
19,00 |
|
11 |
Nguyễn Thúy |
Quỳnh |
0157 |
1 |
17/05/1994 |
Kinh |
Hoàn Kiếm – Hà Nội |
13,44 |
7,50 |
0,00 |
20,94 |
21,00 |
|
12 |
Phan Thị Tú |
Xuân |
0169 |
1 |
10/05/1992 |
Kinh |
Yên Thành – Nghệ An |
13,33 |
7,50 |
1,00 |
21,83 |
22,00 |
|
13 |
Nguyễn Thị |
Yến |
0171 |
1 |
11/12/1994 |
Kinh |
Đan Phượng – Hà Nội |
12,00 |
5,00 |
1,00 |
18,00 |
18,00 |
CHUYÊN NGÀNH: ĐẠO DIỄN ĐIỆN ẢNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Lê Hoàng |
Anh |
0003 |
1 |
22/04/1994 |
Kinh |
Đông Triều - Quảng Ninh |
10,00 |
6,00 |
1,50 |
17,50 |
17,50 |
|
2 |
Đỗ Thị |
Bảo |
0009 |
1 |
15/03/1993 |
Kinh |
An Lão - Hải Phòng |
10,22 |
6,00 |
0,50 |
16,72 |
16,50 |
|
3 |
Lê Phương |
Dung |
0014 |
1 |
22/06/1994 |
Kinh |
TP Thái Bình - Thái Bình |
10,78 |
5,00 |
0,50 |
16,28 |
16,50 |
|
4 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
0020 |
1 |
13/05/1989 |
Kinh |
Hoằng Hóa - Thanh Hóa |
12,89 |
3,50 |
1,00 |
17,39 |
17,50 |
|
5 |
Khương Đình |
Kiên |
0027 |
0 |
15/06/1994 |
Kinh |
Đống Đa - Hà Nội |
11,67 |
2,00 |
0,50 |
14,17 |
14,00 |
|
6 |
Hà Tùng |
Lâm |
0028 |
0 |
28/09/1994 |
Kinh |
Mỹ Hào - Hưng Yên |
9,56 |
4,00 |
1,00 |
14,56 |
14,50 |
|
7 |
Nguyễn Mỹ |
Linh |
0029 |
1 |
26/07/1993 |
Kinh |
Thanh Xuân - Hà Nội |
9,33 |
3,50 |
0,00 |
12,83 |
13,00 |
|
8 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Linh |
0030 |
1 |
09/03/1989 |
Kinh |
Đông Anh - Hà Nội |
11,56 |
6,50 |
0,50 |
18,56 |
18,50 |
|
9 |
Lý Phùng |
Long |
0031 |
0 |
21/07/1992 |
Giáy |
Văn Yên - Yên Bái |
10,56 |
4,50 |
3,50 |
18,56 |
18,50 |
|
10 |
Trần Hoàng |
Long |
0032 |
0 |
28/08/1994 |
Kinh |
Kinh Môn - Hải Dương |
12,22 |
5,00 |
1,00 |
18,22 |
18,00 |
|
11 |
Lê Đắc |
Luân |
0033 |
0 |
25/12/1989 |
Kinh |
Lộc Bình- Lạng Sơn |
7,67 |
2,00 |
1,50 |
11,17 |
11,00 |
|
12 |
Lê Thị Ngọc |
Mai |
0034 |
1 |
06/08/1994 |
Kinh |
Bình Giang - Hải Dương |
9,89 |
7,50 |
1,00 |
18,39 |
18,50 |
|
13 |
Vũ Thị |
Nhuần |
0038 |
1 |
08/10/1993 |
Kinh |
Hưng Hà - Thái Bình |
10,11 |
5,50 |
1,00 |
16,61 |
16,50 |
|
14 |
Nguyễn Thanh |
Quang |
0042 |
0 |
12/02/1992 |
Kinh |
Chương Mỹ - Hà Nội |
9,78 |
2,50 |
1,00 |
13,28 |
13,50 |
|
15 |
Phạm Văn |
Quân |
0043 |
0 |
01/10/1990 |
Kinh |
Yên Mô - Ninh Bình |
12,33 |
3,50 |
1,00 |
16,83 |
17,00 |
|
16 |
Nguyễn Thu |
Trang |
0051 |
1 |
07/10/1993 |
Kinh |
Triệu Sơn - Thanh Hóa |
12,78 |
6,00 |
1,00 |
19,78 |
20,00 |
|
17 |
Trần Thị |
Trang |
0052 |
1 |
12/05/1991 |
Kinh |
Kim Sơn - Ninh Bình |
10,67 |
5,50 |
1,00 |
17,17 |
17,00 |
|
18 |
Bùi Đức |
Trường |
0053 |
0 |
05/10/1986 |
Kinh |
TX Bỉm Sơn - Thanh Hóa |
12,67 |
7,00 |
0,50 |
20,17 |
20,00 |
CHUYÊN NGÀNH: QUAY PHIM ĐIỆN ẢNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Nguyễn Thế |
Anh |
0062 |
0 |
24/07/1994 |
Kinh |
Quế Võ - Bắc Ninh |
10,67 |
4 |
1,00 |
15,67 |
15,50 |
|
2 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
0063 |
0 |
22/11/1994 |
Kinh |
Khoái Châu - Hưng Yên |
3,83 |
2 |
1,00 |
6,83 |
7,00 |
|
3 |
Trần Xuân |
Bắc |
0066 |
0 |
12/09/1993 |
Kinh |
Nghi Lộc - Nghệ An |
9,50 |
3 |
1,00 |
13,50 |
13,50 |
|
4 |
Trần Mạnh |
Dương |
0070 |
0 |
04/09/1994 |
Kinh |
Yên Mỹ - Hưng Yên |
10,67 |
5 |
1,00 |
16,67 |
16,50 |
|
5 |
Lương Thanh |
Đạt |
0073 |
0 |
03/12/1994 |
Kinh |
Hoàn Kiếm - Hà Nội |
9,67 |
0,00 |
9,67 |
9,50 | |
|
6 |
Nguyễn Văn |
Hòa |
0077 |
0 |
18/09/1994 |
Kinh |
TP Ninh Bình - Ninh Bình |
9,92 |
4 |
0,50 |
14,42 |
14,50 |
|
7 |
Nguyễn Mạnh |
Long |
0091 |
0 |
29/08/1993 |
Kinh |
Ba Đình - Hà Nội |
9,58 |
5 |
0,00 |
14,58 |
14,50 |
|
8 |
Nguyễn Đức |
Minh |
0093 |
0 |
15/09/1994 |
Kinh |
Văn Giang - Hưng Yên |
3,83 |
3,5 |
1,00 |
8,33 |
8,50 |
|
9 |
Trịnh Đình |
Ngọc |
0098 |
0 |
21/02/1993 |
Kinh |
Thiệu Hóa - Thanh Hóa |
10,00 |
4,5 |
1,00 |
15,50 |
15,50 |
|
10 |
Nguyễn Duy |
Tùng |
0111 |
0 |
21/10/1991 |
Kinh |
TP Sơn La - Sơn La |
9,50 |
6 |
0,00 |
15,50 |
15,50 |
KHOA TRUYỀN HÌNH
CHUYÊN NGÀNH: ĐẠO DIỄN TRUYỀN HÌNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Hoàng |
Anh |
0966 |
1 |
17/07/1993 |
Kinh |
Cầu Giấy - Hà Nội |
12,33 |
0,00 |
12,33 |
12,50 | |
|
2 |
Nguyễn Phương |
Anh |
0967 |
1 |
01/12/1993 |
Kinh |
Cầu Giấy - Hà Nội |
11,33 |
5,00 |
0,00 |
16,33 |
16,50 |
|
3 |
Lưu Kỳ Vương |
Anh |
0968 |
0 |
23/01/1992 |
Kinh |
Sa Pa - Lào Cai |
11,33 |
5,00 |
1,50 |
17,83 |
18,00 |
|
4 |
Nguyễn Thị |
Bích |
0972 |
1 |
18/11/1994 |
Kinh |
Chương Mỹ - Hà Nội |
11,11 |
6,00 |
1,00 |
18,11 |
18,00 |
|
5 |
Bùi Thanh |
Hải |
0978 |
0 |
16/11/1994 |
Kinh |
TP Thái Bình |
11,22 |
4,50 |
0,50 |
16,22 |
16,00 |
|
6 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
0979 |
0 |
08/12/1991 |
Kinh |
Xuân Trường - Nam Định |
8,44 |
5,00 |
1,00 |
14,44 |
14,50 |
|
7 |
Đỗ Hoài |
Nam |
0988 |
0 |
27/08/1992 |
Kinh |
Khoái Châu - Hưng Yên |
8,22 |
3,50 |
1,00 |
12,72 |
12,50 |
|
8 |
Hứa Thị |
Nhung |
0990 |
1 |
21/09/1994 |
Kinh |
Triệu Sơn - Thanh Hóa |
10,00 |
5,50 |
1,00 |
16,50 |
16,50 |
|
9 |
Đặng Minh |
Quân |
0992 |
0 |
25/10/1991 |
Kinh |
Mỹ Lộc - Nam Định |
7,78 |
1,00 |
8,78 |
9,00 | |
|
10 |
Đặng Ngọc |
Sơn |
0993 |
0 |
03/12/1993 |
Kinh |
TP Lào Cai - Lào Cai |
10,00 |
4,00 |
1,50 |
15,50 |
15,50 |
|
11 |
Trịnh Thị Quỳnh |
Trang |
0997 |
1 |
02/10/1994 |
Kinh |
Hoàng Mai - Hà Nội |
Bỏ thi |
Bỏ thi |
Bỏ thi |
Bỏ thi |
Bỏ thi |
|
12 |
Nguyễn Nhân |
Trường |
0999 |
0 |
14/02/1993 |
Kinh |
Can Lộc - Hà Tĩnh |
9,22 |
3,50 |
1,50 |
14,22 |
14,00 |
|
13 |
Nguyễn Đình |
Tú |
1000 |
0 |
02/04/1993 |
Kinh |
Thường Tín - Hà Nội |
10,11 |
4,50 |
1,00 |
15,61 |
15,50 |
CHUYÊN NGÀNH: QUAY PHIM TRUYỀN HÌNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Nguyễn Văn |
Dũng |
1019 |
0 |
20/01/1993 |
Kinh |
Gia Lộc - Hải Dương |
8,25 |
3,50 |
1,00 |
12,75 |
13,00 |
|
2 |
Nguyễn Công |
Đoàn |
1024 |
0 |
20/10/1992 |
Kinh |
TP Ninh Bình - Ninh Bình |
8,50 |
2,50 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
|
3 |
Lê Hồng |
Giang |
1028 |
0 |
28/08/1993 |
Kinh |
TP Ninh Bình - Ninh Bình |
8,75 |
5,00 |
0,00 |
13,75 |
14,00 |
|
4 |
Trần Thế |
Hanh |
1029 |
0 |
28/12/1994 |
Kinh |
Kim Động - Hưng Yên |
6,83 |
3,50 |
1,00 |
11,33 |
11,50 |
|
5 |
Lê Đình |
Hùng |
1032 |
0 |
01/07/1994 |
Kinh |
Triệu Sơn - Thanh Hóa |
8,75 |
2,50 |
1,00 |
12,25 |
12,50 |
|
6 |
Đàm Mạnh |
Hùng |
1033 |
0 |
19/12/1994 |
Kinh |
Văn Giang - Hưng Yên |
10,25 |
3,00 |
1,00 |
14,25 |
14,50 |
|
7 |
Nguyễn Phi |
Hùng |
1034 |
0 |
01/09/1993 |
Kinh |
Cầu Giấy - Hà Nội |
10,00 |
7,00 |
0,00 |
17,00 |
17,00 |
|
8 |
Vũ Quốc |
Huy |
1036 |
0 |
03/06/1993 |
Kinh |
Hải Hậu - Nam Định |
10,92 |
5,50 |
1,00 |
17,42 |
17,50 |
|
9 |
Nguyễn Mạnh |
Linh |
1038 |
0 |
22/06/1993 |
Kinh |
Anh Sơn - Nghệ An |
10,50 |
4,00 |
1,50 |
16,00 |
16,00 |
|
10 |
Trương Tuấn |
Nghĩa |
1042 |
0 |
19/11/1994 |
Kinh |
Đống Đa - Hà Nội |
10,75 |
2,50 |
0,00 |
13,25 |
13,50 |
|
11 |
Nguyễn Hoàng |
Phương |
1045 |
0 |
15/04/1994 |
Kinh |
Đống Đa - Hà Nội |
9,50 |
2,00 |
1,00 |
12,50 |
12,50 |
|
12 |
Phạm Văn |
Thành |
1049 |
0 |
03/01/1993 |
Kinh |
Hiệp Hòa - Bắc Giang |
7,08 |
5,00 |
1,00 |
13,08 |
13,00 |
|
13 |
Đỗ Huỳnh |
Trăm |
1056 |
0 |
13/12/1993 |
Kinh |
Ba Đình - Hà Nội |
8,50 |
3,50 |
0,00 |
12,00 |
12,00 |
|
14 |
Phạm Ngọc |
Tuyền |
1062 |
0 |
09/08/1992 |
Kinh |
Thanh Thủy - Phú Thọ |
9,00 |
4,00 |
1,50 |
14,50 |
14,50 |
KHOA NHIẾP ẢNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Phùng Ngọc |
Anh |
0177 |
0 |
07/03/1993 |
Kinh |
Yên Khánh - Ninh Bình |
9,56 |
4,00 |
1,00 |
14,56 |
14,50 |
|
2 |
Nguyễn Văn |
Chung |
0181 |
0 |
07/01/1994 |
Kinh |
Bình Xuyên - Vĩnh Phúc |
5,33 |
1,00 |
6,33 |
6,50 | |
|
3 |
Hồ Tuấn |
Duy |
0183 |
0 |
08/06/1994 |
Kinh |
Đông Hà - Quảng Trị |
6,33 |
0,50 |
6,83 |
7,00 | |
|
4 |
Nguyễn Mạnh |
Hữu |
0196 |
0 |
24/11/1992 |
Kinh |
TP Thái Nguyên- Thái Nguyên |
9,67 |
5,00 |
0,50 |
15,17 |
15,00 |
|
5 |
Lê Thị |
Nguyệt |
0209 |
1 |
25/02/1993 |
Kinh |
Uông Bí - Quảng Ninh |
10,67 |
6,50 |
0,50 |
17,67 |
17,50 |
|
6 |
Lưu Anh |
Quyết |
0214 |
0 |
05/09/1994 |
Kinh |
Đông Anh - Hà Nội |
6,67 |
0,50 |
7,17 |
7,00 | |
|
7 |
Phạm Minh |
Trí |
0222 |
0 |
02/09/1992 |
Kinh |
Đống Đa - Hà Nội |
11,22 |
2,50 |
0,00 |
13,72 |
13,50 |
|
8 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
0223 |
0 |
16/04/1993 |
Kinh |
Thanh Miện - Hải Dương |
10,78 |
3,50 |
1,00 |
15,28 |
15,50 |
KHOA SÂN KHẤU
CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN KỊCH – ĐIỆN ẢNH – TRUYỀN HÌNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Nguyễn Thanh |
Bình |
0274 |
1 |
06/01/1994 |
Tày |
Thạch An - Cao Bằng |
8,20 |
3,50 |
11,70 |
11,50 | |
|
2 |
Đỗ Thị Thủy |
Chiều |
0283 |
1 |
27/12/1994 |
Kinh |
TP Hải Dương - Hải Dương |
8,00 |
3,00 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
|
3 |
Trần Trung |
Dũng |
0314 |
0 |
05/12/1994 |
Kinh |
Kim Bảng - Hà Nam |
8,00 |
4,00 |
1,00 |
13,00 |
13,00 |
|
4 |
Đỗ Anh |
Đức |
0340 |
0 |
11/06/1994 |
Kinh |
Kiến An - Hải Phòng |
8,20 |
2,00 |
0,00 |
10,20 |
10,00 |
|
5 |
Hoàng Đại |
Đức |
0342 |
0 |
15/09/1994 |
Kinh |
Cẩm Phả - Quảng Ninh |
8,00 |
3,50 |
0,50 |
12,00 |
12,00 |
|
6 |
Đỗ Thị |
Gấm |
0348 |
1 |
09/12/1993 |
Kinh |
Nga Sơn - Thanh Hóa |
8,00 |
6,50 |
1,00 |
15,50 |
15,50 |
|
7 |
Lý Trà |
Giang |
0355 |
1 |
24/09/1993 |
Kinh |
Ứng Hòa - Hà Nội |
8,00 |
5,50 |
1,00 |
14,50 |
14,50 |
|
8 |
Nguyễn Thị |
Hà |
0362 |
1 |
18/01/1994 |
Kinh |
Yên Dũng - Bắc Giang |
8,00 |
1,50 |
9,50 |
9,50 | |
|
9 |
Nguyễn Hữu Thanh |
Hải |
0369 |
0 |
31/07/1994 |
Kinh |
TP Vinh - Nghệ An |
0,00 |
0,50 |
0,50 |
0,50 | |
|
10 |
Nguyễn Mạnh |
Hiệp |
0395 |
0 |
06/11/1993 |
Kinh |
Lê Chân - Hải Phòng |
8,20 |
4,50 |
0,00 |
12,70 |
12,50 |
|
11 |
Lê Đình |
Hóa |
0410 |
0 |
01/04/1993 |
Kinh |
Krôngnăng - Đăk Lăk |
8,20 |
2,50 |
0,00 |
10,70 |
10,50 |
|
12 |
Lý Thị |
Huệ |
0431 |
1 |
05/04/1994 |
Tày |
Yên Sơn - Tuyên Quang |
8,00 |
5,50 |
3,50 |
17,00 |
17,00 |
|
13 |
Lâm Thế |
Tùng |
0433 |
0 |
08/12/1994 |
Kinh |
Cẩm Phả - Quảng Ninh |
8,00 |
3,00 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
|
14 |
Thạch Thu |
Huyền |
0450 |
1 |
20/03/1994 |
Kinh |
Tây Hồ - Hà Nội |
8,20 |
4,00 |
0,00 |
12,20 |
12,00 |
|
15 |
Hà Tùng |
Lâm |
0489 |
0 |
30/11/1994 |
Tày |
Tx Cao Bằng - Cao Bằng |
8,00 |
3,50 |
3,50 |
15,00 |
15,00 |
|
16 |
Giang Thùy |
Linh |
0512 |
1 |
15/07/1994 |
Kinh |
Hà Đông - Hà Nội |
8,00 |
6,50 |
0,00 |
14,50 |
14,50 |
|
17 |
Trần Hà |
Long |
0526 |
0 |
15/06/1994 |
Kinh |
Thanh Xuân - Hà Nội |
8,20 |
5,00 |
0,00 |
13,20 |
13,00 |
|
18 |
Hoàng Thị |
Mơ |
0552 |
1 |
13/05/1994 |
Kinh |
Hưng Hà - Thái Bình |
8,00 |
6,50 |
1,00 |
15,50 |
15,50 |
|
19 |
Nguyễn Hồng |
Phương |
0624 |
1 |
23/11/1994 |
Kinh |
Yên Sơn - Tuyên Quang |
8,00 |
2,50 |
1,50 |
12,00 |
12,00 |
|
20 |
Phạm Trung |
Quân |
0640 |
0 |
14/01/1994 |
Kinh |
Trực Ninh - Nam Định |
8,00 |
5,00 |
1,00 |
14,00 |
14,00 |
|
21 |
Đặng Lê Bảo |
Quốc |
0643 |
0 |
15/09/1994 |
Kinh |
Thị xã Quảng Trị - Quảng Trị |
8,00 |
1,00 |
0,50 |
9,50 |
9,50 |
|
22 |
Nguyễn Thế |
Quyền |
0650 |
0 |
03/08/1993 |
Kinh |
Khoái Châu - Hưng Yên |
8,00 |
6,00 |
1,00 |
15,00 |
15,00 |
|
23 |
Nguyễn Văn |
Quyết |
0653 |
0 |
12/02/1994 |
Kinh |
Thọ Xuân - Thanh Hóa |
8,00 |
3,50 |
1,00 |
12,50 |
12,50 |
|
24 |
Vũ Minh |
Tâm |
0681 |
0 |
18/05/1994 |
Kinh |
Yên Khánh - Ninh Bình |
8,00 |
5,00 |
1,00 |
14,00 |
14,00 |
|
25 |
Nguyễn Văn |
Thành |
0698 |
0 |
15/01/1993 |
Kinh |
Quế Võ - Bắc Ninh |
8,00 |
4,00 |
1,00 |
13,00 |
13,00 |
|
26 |
Nguyễn Thu |
Thảo |
0705 |
1 |
09/01/1994 |
Kinh |
An Lão - Hải Phòng |
8,00 |
4,00 |
0,50 |
12,50 |
12,50 |
|
27 |
Vũ Thị |
Thủy |
0732 |
1 |
03/01/1994 |
Kinh |
TP Hải Dương - Hải Dương |
8,00 |
3,00 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
|
28 |
Đoàn Bá |
Toại |
0748 |
0 |
19/08/1994 |
Kinh |
Gia Lộc - Hải Dương |
8,00 |
3,00 |
1,00 |
12,00 |
12,00 |
|
29 |
Phạm Thị Linh |
Trang |
0761 |
1 |
15/12/1994 |
Kinh |
Cửa Lò - Nghệ An |
0,00 |
|
0,50 |
0,50 |
0,50 |
|
30 |
Hà Thảo |
Trang |
0764 |
1 |
21/12/1994 |
Kinh |
Việt Trì - Phú Thọ |
8,00 |
3,50 |
0,50 |
12,00 |
12,00 |
|
31 |
Nguyễn Thu |
Trang |
0769 |
1 |
20/10/1994 |
Kinh |
Thanh Ba - Phú Thọ |
8,00 |
3,00 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
|
32 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
0771 |
1 |
26/07/1993 |
Kinh |
Đại Từ - Thái Nguyên |
8,00 |
2,50 |
1,50 |
12,00 |
12,00 |
|
33 |
Đỗ Minh |
Trí |
0772 |
0 |
05/09/1992 |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
8,00 |
6,00 |
0,50 |
14,50 |
14,50 |
|
34 |
Nguyễn Đức |
Trọng |
0775 |
0 |
18/07/1993 |
Kinh |
Lâm Hà - Lâm Đồng |
0,00 |
|
1,50 |
1,50 |
1,50 |
|
35 |
Phạm Anh |
Trung |
0777 |
0 |
18/08/1994 |
Kinh |
TP Ninh Bình - Ninh Bình |
8,00 |
5,00 |
0,50 |
13,50 |
13,50 |
|
36 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tú |
0783 |
1 |
21/05/1993 |
Kinh |
Hai Bà Trưng - Hà Nội |
8,20 |
5,00 |
0,00 |
13,20 |
13,00 |
|
37 |
Hoàng Thị Kim |
Tuyến |
0814 |
1 |
13/09/1994 |
Kinh |
Cẩm Phả - Quảng Ninh |
8,00 |
3,00 |
0,50 |
11,50 |
11,50 |
KHOA THIẾT KẾ MỸ THUẬT
CHUYÊN NGÀNH: THIẾT KẾ MỸ THUẬT SÂN KHẤU – ĐIỆN ẢNH – HOẠT HÌNH
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Lương Thị Việt |
Thái |
0921 |
1 |
10/06/1994 |
Thái |
Kỳ Sơn - Nghệ An |
9,00 |
3,50 |
12,50 |
12,50 | |
|
2 |
Hoàng Minh |
Hiếu |
0923 |
0 |
19/01/1993 |
Nùng |
TP Lạng Sơn - Lạng Sơn |
9,00 |
2,00 |
3,50 |
14,50 |
14,50 |
|
3 |
Nguyễn Thị Nhật |
Linh |
0927 |
1 |
27/09/1994 |
Kinh |
Bảo Thắng - Lào Cai |
15,00 |
1,50 |
16,50 |
16,50 | |
|
4 |
Nguyễn |
Mười |
0929 |
0 |
11/04/1992 |
Kinh |
Hoằng Hóa - Thanh Hóa |
9,00 |
1,50 |
10,50 |
10,50 | |
|
5 |
Hoàng Thành |
Tựu |
0945 |
0 |
12/01/1994 |
Tày |
Chiêm Hóa - Tuyên Quang |
8,00 |
3,50 |
3,50 |
15,00 |
15,00 |
CHUYÊN NGÀNH: THIẾT KẾ TRANG PHỤC NGHỆ THUẬT
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Vũ Thị Trà |
Mi |
0955 |
1 |
02/03/1990 |
Kinh |
Hải Hậu - Nam Định |
9,00 |
6,50 |
1,00 |
16,50 |
16,50 |
|
2 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Yến |
0949 |
1 |
02/10/1993 |
Kinh |
Kỳ Sơn - Nghệ An |
15,00 |
1,50 |
16,50 |
16,50 | |
KHOA MÚA
CHUYÊN NGÀNH: BIÊN ĐẠO MÚA
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Dương Thị |
Quyết |
1078 |
1 |
07/10/1991 |
Dao |
Trấn Yên - Yên Bái |
8.17 |
3.50 |
3.50 |
15.17 |
15.00 |
CHUYÊN NGÀNH: HUẤN LUYỆN MÚA (LIÊN THÔNG)
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Tổng điểm |
Ghi chú | |
|
1 |
Phạm Thái |
Sơn |
1086 |
0 |
24/05/1987 |
Kinh |
Cầu Giấy - Hà Nội |
9.00 |
9.00 |
Điểm xét tuyển chỉ căn cứ vào điểm chuyên môn |
|
2 |
Nông Thị |
Chang |
1080 |
1 |
12/11/1991 |
Tày |
Chi Lăng - Lạng Sơn |
8.25 |
8.25 | |
|
3 |
Hà Thị |
Thận |
1088 |
1 |
04/12/1987 |
Kinh |
Lạng Giang - Bắc Giang |
8.25 |
8.25 | |
KHOA KỊCH HÁT DÂN TỘC
CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN CHÈO
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Trần Văn |
Nam |
0890 |
0 |
28/02/1994 |
Kinh |
Kiến Xương - Thái Bình |
8,80 |
4,00 |
1,00 |
13,80 |
14,00 |
|
2 |
Nguyễn Anh |
Dũng |
0882 |
1 |
22/07/1993 |
Kinh |
Lâm Thao - Phú Thọ |
8,53 |
5,50 |
1,00 |
15,03 |
15,00 |
|
3 |
Đỗ Thị Quỳnh |
Anh |
0877 |
1 |
09/03/1993 |
Kinh |
Yên Định - Thanh Hóa |
8,40 |
3,00 |
1,00 |
12,40 |
12,50 |
|
4 |
Nguyễn Hải |
Yến |
0912 |
1 |
14/11/1993 |
Kinh |
Quỳnh Phụ - Thái Bình |
8,00 |
6,00 |
1,00 |
15,00 |
15,00 |
CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN CẢI LƯƠNG
|
TT |
Họ và tên |
Số BD |
Nam Nữ |
Ngày tháng năm sinh |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
Chuyên môn (HS 2) |
Văn |
Ưu tiên |
Tổng điểm |
Tổng làm tròn | |
|
1 |
Đỗ Thị Quỳnh |
Anh |
0877 |
1 |
09/03/1993 |
Kinh |
Yên Định - Thanh Hóa |
11,47 |
1,00 |
12,47 |
12,50 | |
|
2 |
Hà Sỹ |
Hùng |
0432 |
0 |
17/02/1994 |
Thái |
Triệu Sơn - Thanh Hóa |
7,73 |
7,00 |
3,00 |
17,73 |
17,50 |
- Thông báo điểm trúng tuyển (Khối S) ĐH, CĐ CQ 2012 (01/08/2012)
- Danh sách thí sinh trúng tuyển (Khối S) ĐH, CĐ CQ 2012 (01/08/2012)
- Thông báo tuyển sinh trình độ tiến sĩ năm 2012 (20/07/2012)
- Hướng dẫn địa điểm và thủ tục đón tiếp thí sinh dự thi ĐH, CĐ chính quy 2012 (01/07/2012)
- Kết quả tuyển sinh thạc sĩ năm 2012 (05/04/2012)
- Lịch công tác và tuyển sinh thạc sĩ năm 2012 (17/03/2012)
- Lịch tuyển sinh đại học, cao đẳng chính quy năm 2012 (14/03/2012)
- Thông báo tuyển sinh đại học, cao đẳng chính quy năm 2012 (14/03/2012)