Danh sách thí sinh không trúng tuyển (Khối S) ĐH, CĐ CQ 2012 (01/08/2012)

DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG TRÚNG TUYỂN (KHỐI S)

TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2012

 

KHOA NGHỆ THUẬT ĐIỆN ẢNH

 

CHUYÊN NGÀNH: BIÊN KỊCH ĐIỆN ẢNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Lê Thị

Hiền

0129

1

28/12/1994

Kinh

Triệu Sơn - Thanh Hóa

12,00

6,50

1,00

19,50

19,50

2

Lại Thị

Hoài

0131

1

21/03/1993

Kinh

Tân Kỳ - Nghệ An

12,00

5,00

1,00

18,00

18,00

3

Phạm Thị

Khánh

Linh

0140

1

25/02/1994

Kinh

Uông Bí - Quảng Ninh

12,67

4,50

0,50

17,67

17,50

4

Lê Lưu

Ly

0141

1

18/04/1994

Kinh

Mỹ Đức – Hà Nội

12,00

5,50

1,00

18,50

18,50

5

Phạm Trà

My

0144

1

18/01/1993

Kinh

Hoàng Mai – Hà Nội

13,33

5,00

0,00

18,33

18,50

6

Nguyễn Thị

Ngoan

0148

1

30/08/1993

Kinh

Mỹ Đức – Hà Nội

12,00

6,00

1,00

19,00

19,00

7

Nguyễn Minh

Nhàn

0150

1

01/05/1994

Kinh

Cầu Giấy – Hà Nội

12,67

8,50

0,00

21,17

21,00

8

Bùi Thị

Nhất

Ninh

0152

1

26/09/1994

Kinh

Thủy Nguyên – Hải Phòng

13,11

7,00

0,50

20,61

20,50

9

Nguyễn Thị

Phuợng

0153

1

10/09/1994

Kinh

Yên Thành – Nghệ An

12,00

7,00

1,00

20,00

20,00

10

Nguyễn Thị

Như

Quỳnh

0156

1

24/05/1990

Kinh

Chương Mỹ - Hà Nội

12,67

5,50

1,00

19,17

19,00

11

Nguyễn Thúy

Quỳnh

0157

1

17/05/1994

Kinh

Hoàn Kiếm – Hà Nội

13,44

7,50

0,00

20,94

21,00

12

Phan Thị Tú

Xuân

0169

1

10/05/1992

Kinh

Yên Thành – Nghệ An

13,33

7,50

1,00

21,83

22,00

13

Nguyễn Thị

Yến

0171

1

11/12/1994

Kinh

Đan Phượng – Hà Nội

12,00

5,00

1,00

18,00

18,00

 

CHUYÊN NGÀNH: ĐẠO DIỄN ĐIỆN ẢNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Lê Hoàng

Anh

0003

1

22/04/1994

Kinh

Đông Triều - Quảng Ninh

10,00

6,00

1,50

17,50

17,50

2

Đỗ Thị

Bảo

0009

1

15/03/1993

Kinh

An Lão - Hải Phòng

10,22

6,00

0,50

16,72

16,50

3

Lê Phương

Dung

0014

1

22/06/1994

Kinh

TP Thái Bình - Thái Bình

10,78

5,00

0,50

16,28

16,50

4

Nguyễn Thị

Hiền

0020

1

13/05/1989

Kinh

Hoằng Hóa - Thanh Hóa

12,89

3,50

1,00

17,39

17,50

5

Khương Đình

Kiên

0027

0

15/06/1994

Kinh

Đống Đa - Hà Nội

11,67

2,00

0,50

14,17

14,00

6

Hà Tùng

Lâm

0028

0

28/09/1994

Kinh

Mỹ Hào - Hưng Yên

9,56

4,00

1,00

14,56

14,50

7

Nguyễn Mỹ

Linh

0029

1

26/07/1993

Kinh

Thanh Xuân - Hà Nội

9,33

3,50

0,00

12,83

13,00

8

Nguyễn Thị

Thuỳ

Linh

0030

1

09/03/1989

Kinh

Đông Anh - Hà Nội

11,56

6,50

0,50

18,56

18,50

9

Lý Phùng

Long

0031

0

21/07/1992

Giáy

Văn Yên - Yên Bái

10,56

4,50

3,50

18,56

18,50

10

Trần Hoàng

Long

0032

0

28/08/1994

Kinh

Kinh Môn - Hải Dương

12,22

5,00

1,00

18,22

18,00

11

Lê Đắc

Luân

0033

0

25/12/1989

Kinh

Lộc Bình- Lạng Sơn

7,67

2,00

1,50

11,17

11,00

12

Lê Thị Ngọc

Mai

0034

1

06/08/1994

Kinh

Bình Giang - Hải Dương

9,89

7,50

1,00

18,39

18,50

13

Vũ Thị

Nhuần

0038

1

08/10/1993

Kinh

Hưng Hà - Thái Bình

10,11

5,50

1,00

16,61

16,50

14

Nguyễn Thanh

Quang

0042

0

12/02/1992

Kinh

Chương Mỹ - Hà Nội

9,78

2,50

1,00

13,28

13,50

15

Phạm Văn

Quân

0043

0

01/10/1990

Kinh

Yên Mô - Ninh Bình

12,33

3,50

1,00

16,83

17,00

16

Nguyễn Thu

Trang

0051

1

07/10/1993

Kinh

Triệu Sơn - Thanh Hóa

12,78

6,00

1,00

19,78

20,00

17

Trần Thị

Trang

0052

1

12/05/1991

Kinh

Kim Sơn - Ninh Bình

10,67

5,50

1,00

17,17

17,00

18

Bùi Đức

Trường

0053

0

05/10/1986

Kinh

TX Bỉm Sơn - Thanh Hóa

12,67

7,00

0,50

20,17

20,00

 

CHUYÊN NGÀNH: QUAY PHIM ĐIỆN ẢNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Nguyễn Thế

Anh

0062

0

24/07/1994

Kinh

Quế Võ - Bắc Ninh

10,67

4

1,00

15,67

15,50

2

Nguyễn Tuấn

Anh

0063

0

22/11/1994

Kinh

Khoái Châu - Hưng Yên

3,83

2

1,00

6,83

7,00

3

Trần Xuân

Bắc

0066

0

12/09/1993

Kinh

Nghi Lộc - Nghệ An

9,50

3

1,00

13,50

13,50

4

Trần Mạnh

Dương

0070

0

04/09/1994

Kinh

Yên Mỹ - Hưng Yên

10,67

5

1,00

16,67

16,50

5

Lương Thanh

Đạt

0073

0

03/12/1994

Kinh

Hoàn Kiếm - Hà Nội

9,67

0,00

9,67

9,50

6

Nguyễn Văn

Hòa

0077

0

18/09/1994

Kinh

TP Ninh Bình - Ninh Bình

9,92

4

0,50

14,42

14,50

7

Nguyễn Mạnh

Long

0091

0

29/08/1993

Kinh

Ba Đình - Hà Nội

9,58

5

0,00

14,58

14,50

8

Nguyễn Đức

Minh

0093

0

15/09/1994

Kinh

Văn Giang - Hưng Yên

3,83

3,5

1,00

8,33

8,50

9

Trịnh Đình

Ngọc

0098

0

21/02/1993

Kinh

Thiệu Hóa - Thanh Hóa

10,00

4,5

1,00

15,50

15,50

10

Nguyễn Duy

Tùng

0111

0

21/10/1991

Kinh

TP Sơn La - Sơn La

9,50

6

0,00

15,50

15,50

 

KHOA TRUYỀN HÌNH

 

CHUYÊN NGÀNH: ĐẠO DIỄN TRUYỀN HÌNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Hoàng

Anh

0966

1

17/07/1993

Kinh

Cầu Giấy - Hà Nội

12,33

0,00

12,33

12,50

2

Nguyễn Phương

Anh

0967

1

01/12/1993

Kinh

Cầu Giấy - Hà Nội

11,33

5,00

0,00

16,33

16,50

3

Lưu Kỳ

Vương

Anh

0968

0

23/01/1992

Kinh

Sa Pa - Lào Cai

11,33

5,00

1,50

17,83

18,00

4

Nguyễn Thị

Bích

0972

1

18/11/1994

Kinh

Chương Mỹ - Hà Nội

11,11

6,00

1,00

18,11

18,00

5

Bùi Thanh

Hải

0978

0

16/11/1994

Kinh

TP Thái Bình

11,22

4,50

0,50

16,22

16,00

6

Nguyễn Thanh

Hải

0979

0

08/12/1991

Kinh

Xuân Trường - Nam Định

8,44

5,00

1,00

14,44

14,50

7

Đỗ Hoài

Nam

0988

0

27/08/1992

Kinh

Khoái Châu - Hưng Yên

8,22

3,50

1,00

12,72

12,50

8

Hứa Thị

Nhung

0990

1

21/09/1994

Kinh

Triệu Sơn - Thanh Hóa

10,00

5,50

1,00

16,50

16,50

9

Đặng Minh

Quân

0992

0

25/10/1991

Kinh

Mỹ Lộc - Nam Định

7,78

1,00

8,78

9,00

10

Đặng Ngọc

Sơn

0993

0

03/12/1993

Kinh

TP Lào Cai - Lào Cai

10,00

4,00

1,50

15,50

15,50

11

Trịnh Thị

Quỳnh

Trang

0997

1

02/10/1994

Kinh

Hoàng Mai - Hà Nội

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

Bỏ thi

12

Nguyễn Nhân

Trường

0999

0

14/02/1993

Kinh

Can Lộc - Hà Tĩnh

9,22

3,50

1,50

14,22

14,00

13

Nguyễn Đình

1000

0

02/04/1993

Kinh

Thường Tín - Hà Nội

10,11

4,50

1,00

15,61

15,50

 

CHUYÊN NGÀNH: QUAY PHIM TRUYỀN HÌNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Nguyễn Văn

Dũng

1019

0

20/01/1993

Kinh

Gia Lộc - Hải Dương

8,25

3,50

1,00

12,75

13,00

2

Nguyễn Công

Đoàn

1024

0

20/10/1992

Kinh

TP Ninh Bình - Ninh Bình

8,50

2,50

0,50

11,50

11,50

3

Lê Hồng

Giang

1028

0

28/08/1993

Kinh

TP Ninh Bình - Ninh Bình

8,75

5,00

0,00

13,75

14,00

4

Trần Thế

Hanh

1029

0

28/12/1994

Kinh

Kim Động - Hưng Yên

6,83

3,50

1,00

11,33

11,50

5

Lê Đình

Hùng

1032

0

01/07/1994

Kinh

Triệu Sơn - Thanh Hóa

8,75

2,50

1,00

12,25

12,50

6

Đàm Mạnh

Hùng

1033

0

19/12/1994

Kinh

Văn Giang - Hưng Yên

10,25

3,00

1,00

14,25

14,50

7

Nguyễn Phi

Hùng

1034

0

01/09/1993

Kinh

Cầu Giấy - Hà Nội

10,00

7,00

0,00

17,00

17,00

8

Vũ Quốc

Huy

1036

0

03/06/1993

Kinh

Hải Hậu - Nam Định

10,92

5,50

1,00

17,42

17,50

9

Nguyễn Mạnh

Linh

1038

0

22/06/1993

Kinh

Anh Sơn - Nghệ An

10,50

4,00

1,50

16,00

16,00

10

Trương Tuấn

Nghĩa

1042

0

19/11/1994

Kinh

Đống Đa - Hà Nội

10,75

2,50

0,00

13,25

13,50

11

Nguyễn Hoàng

Phương

1045

0

15/04/1994

Kinh

Đống Đa - Hà Nội

9,50

2,00

1,00

12,50

12,50

12

Phạm Văn

Thành

1049

0

03/01/1993

Kinh

Hiệp Hòa - Bắc Giang

7,08

5,00

1,00

13,08

13,00

13

Đỗ Huỳnh

Trăm

1056

0

13/12/1993

Kinh

Ba Đình - Hà Nội

8,50

3,50

0,00

12,00

12,00

14

Phạm Ngọc

Tuyền

1062

0

09/08/1992

Kinh

Thanh Thủy - Phú Thọ

9,00

4,00

1,50

14,50

14,50

 

KHOA NHIẾP ẢNH

 

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Phùng Ngọc

Anh

0177

0

07/03/1993

Kinh

Yên Khánh - Ninh Bình

9,56

4,00

1,00

14,56

14,50

2

Nguyễn Văn

Chung

0181

0

07/01/1994

Kinh

Bình Xuyên - Vĩnh Phúc

5,33

1,00

6,33

6,50

3

Hồ Tuấn

Duy

0183

0

08/06/1994

Kinh

Đông Hà - Quảng Trị

6,33

0,50

6,83

7,00

4

Nguyễn Mạnh

Hữu

0196

0

24/11/1992

Kinh

TP Thái Nguyên- Thái Nguyên

9,67

5,00

0,50

15,17

15,00

5

Lê Thị

Nguyệt

0209

1

25/02/1993

Kinh

Uông Bí - Quảng Ninh

10,67

6,50

0,50

17,67

17,50

6

Lưu Anh

Quyết

0214

0

05/09/1994

Kinh

Đông Anh - Hà Nội

6,67

0,50

7,17

7,00

7

Phạm Minh

Trí

0222

0

02/09/1992

Kinh

Đống Đa - Hà Nội

11,22

2,50

0,00

13,72

13,50

8

Nguyễn Anh

Tuấn

0223

0

16/04/1993

Kinh

Thanh Miện - Hải Dương

10,78

3,50

1,00

15,28

15,50

 

KHOA SÂN KHẤU

 

CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN KỊCH – ĐIỆN ẢNH – TRUYỀN HÌNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Nguyễn Thanh

Bình

0274

1

06/01/1994

Tày

Thạch An - Cao Bằng

8,20

3,50

11,70

11,50

2

Đỗ Thị

Thủy

Chiều

0283

1

27/12/1994

Kinh

TP Hải Dương - Hải Dương

8,00

3,00

0,50

11,50

11,50

3

Trần Trung

Dũng

0314

0

05/12/1994

Kinh

Kim Bảng - Hà Nam

8,00

4,00

1,00

13,00

13,00

4

Đỗ Anh

Đức

0340

0

11/06/1994

Kinh

Kiến An - Hải Phòng

8,20

2,00

0,00

10,20

10,00

5

Hoàng Đại

Đức

0342

0

15/09/1994

Kinh

Cẩm Phả - Quảng Ninh

8,00

3,50

0,50

12,00

12,00

6

Đỗ Thị

Gấm

0348

1

09/12/1993

Kinh

Nga Sơn - Thanh Hóa

8,00

6,50

1,00

15,50

15,50

7

Lý Trà

Giang

0355

1

24/09/1993

Kinh

Ứng Hòa - Hà Nội

8,00

5,50

1,00

14,50

14,50

8

Nguyễn Thị

0362

1

18/01/1994

Kinh

Yên Dũng - Bắc Giang

8,00

1,50

9,50

9,50

9

Nguyễn Hữu Thanh

Hải

0369

0

31/07/1994

Kinh

TP Vinh - Nghệ An

0,00

0,50

0,50

0,50

10

Nguyễn Mạnh

Hiệp

0395

0

06/11/1993

Kinh

Lê Chân - Hải Phòng

8,20

4,50

0,00

12,70

12,50

11

Lê Đình

Hóa

0410

0

01/04/1993

Kinh

Krôngnăng - Đăk Lăk

8,20

2,50

0,00

10,70

10,50

12

Lý Thị

Huệ

0431

1

05/04/1994

Tày

Yên Sơn - Tuyên Quang

8,00

5,50

3,50

17,00

17,00

13

Lâm Thế

Tùng

0433

0

08/12/1994

Kinh

Cẩm Phả - Quảng Ninh

8,00

3,00

0,50

11,50

11,50

14

Thạch Thu

Huyền

0450

1

20/03/1994

Kinh

Tây Hồ - Hà Nội

8,20

4,00

0,00

12,20

12,00

15

Hà Tùng

Lâm

0489

0

30/11/1994

Tày

Tx Cao Bằng - Cao Bằng

8,00

3,50

3,50

15,00

15,00

16

Giang Thùy

Linh

0512

1

15/07/1994

Kinh

Hà Đông - Hà Nội

8,00

6,50

0,00

14,50

14,50

17

Trần Hà

Long

0526

0

15/06/1994

Kinh

Thanh Xuân - Hà Nội

8,20

5,00

0,00

13,20

13,00

18

Hoàng Thị

0552

1

13/05/1994

Kinh

Hưng Hà - Thái Bình

8,00

6,50

1,00

15,50

15,50

19

Nguyễn Hồng

Phương

0624

1

23/11/1994

Kinh

Yên Sơn - Tuyên Quang

8,00

2,50

1,50

12,00

12,00

20

Phạm Trung

Quân

0640

0

14/01/1994

Kinh

Trực Ninh - Nam Định

8,00

5,00

1,00

14,00

14,00

21

Đặng Lê

Bảo

Quốc

0643

0

15/09/1994

Kinh

Thị xã Quảng Trị - Quảng Trị

8,00

1,00

0,50

9,50

9,50

22

Nguyễn Thế

Quyền

0650

0

03/08/1993

Kinh

Khoái Châu - Hưng Yên

8,00

6,00

1,00

15,00

15,00

23

Nguyễn Văn

Quyết

0653

0

12/02/1994

Kinh

Thọ Xuân - Thanh Hóa

8,00

3,50

1,00

12,50

12,50

24

Vũ Minh

Tâm

0681

0

18/05/1994

Kinh

Yên Khánh - Ninh Bình

8,00

5,00

1,00

14,00

14,00

25

Nguyễn Văn

Thành

0698

0

15/01/1993

Kinh

Quế Võ - Bắc Ninh

8,00

4,00

1,00

13,00

13,00

26

Nguyễn Thu

Thảo

0705

1

09/01/1994

Kinh

An Lão - Hải Phòng

8,00

4,00

0,50

12,50

12,50

27

Vũ Thị

Thủy

0732

1

03/01/1994

Kinh

TP Hải Dương - Hải Dương

8,00

3,00

0,50

11,50

11,50

28

Đoàn Bá

Toại

0748

0

19/08/1994

Kinh

Gia Lộc - Hải Dương

8,00

3,00

1,00

12,00

12,00

29

Phạm Thị

Linh

Trang

0761

1

15/12/1994

Kinh

Cửa Lò - Nghệ An

0,00

 

0,50

0,50

0,50

30

Hà Thảo

Trang

0764

1

21/12/1994

Kinh

Việt Trì - Phú Thọ

8,00

3,50

0,50

12,00

12,00

31

Nguyễn Thu

Trang

0769

1

20/10/1994

Kinh

Thanh Ba - Phú Thọ

8,00

3,00

0,50

11,50

11,50

32

Nguyễn Thị

Thu

Trang

0771

1

26/07/1993

Kinh

Đại Từ - Thái Nguyên

8,00

2,50

1,50

12,00

12,00

33

Đỗ Minh

Trí

0772

0

05/09/1992

Kinh

Mê Linh - Hà Nội

8,00

6,00

0,50

14,50

14,50

34

Nguyễn Đức

Trọng

0775

0

18/07/1993

Kinh

Lâm Hà - Lâm Đồng

0,00

 

1,50

1,50

1,50

35

Phạm Anh

Trung

0777

0

18/08/1994

Kinh

TP Ninh Bình - Ninh Bình

8,00

5,00

0,50

13,50

13,50

36

Nguyễn Thị

Ngọc

0783

1

21/05/1993

Kinh

Hai Bà Trưng - Hà Nội

8,20

5,00

0,00

13,20

13,00

37

Hoàng Thị

Kim

Tuyến

0814

1

13/09/1994

Kinh

Cẩm Phả - Quảng Ninh

8,00

3,00

0,50

11,50

11,50

 

KHOA THIẾT KẾ MỸ THUẬT

 

CHUYÊN NGÀNH: THIẾT KẾ MỸ THUẬT SÂN KHẤU – ĐIỆN ẢNH – HOẠT HÌNH

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Lương Thị

Việt

Thái

0921

1

10/06/1994

Thái

Kỳ Sơn - Nghệ An

9,00

3,50

12,50

12,50

2

Hoàng Minh

Hiếu

0923

0

19/01/1993

Nùng

TP Lạng Sơn - Lạng Sơn

9,00

2,00

3,50

14,50

14,50

3

Nguyễn Thị

Nhật

Linh

0927

1

27/09/1994

Kinh

Bảo Thắng - Lào Cai

15,00

1,50

16,50

16,50

4

Nguyễn

Mười

0929

0

11/04/1992

Kinh

Hoằng Hóa - Thanh Hóa

9,00

1,50

10,50

10,50

5

Hoàng Thành

Tựu

0945

0

12/01/1994

Tày

Chiêm Hóa - Tuyên Quang

8,00

3,50

3,50

15,00

15,00

 

CHUYÊN NGÀNH: THIẾT KẾ TRANG PHỤC NGHỆ THUẬT

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Vũ Thị Trà

Mi

0955

1

02/03/1990

Kinh

Hải Hậu - Nam Định

9,00

6,50

1,00

16,50

16,50

2

Nguyễn Thị

Hoàng

Yến

0949

1

02/10/1993

Kinh

Kỳ Sơn - Nghệ An

15,00

1,50

16,50

16,50

 

KHOA MÚA

 

CHUYÊN NGÀNH: BIÊN ĐẠO MÚA

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Dương Thị

Quyết

1078

1

07/10/1991

Dao

Trấn Yên - Yên Bái

8.17

3.50

3.50

15.17

15.00

 

CHUYÊN NGÀNH: HUẤN LUYỆN MÚA (LIÊN THÔNG)

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Tổng

điểm

Ghi chú

1

Phạm Thái

Sơn

1086

0

24/05/1987

Kinh

Cầu Giấy - Hà Nội

9.00

9.00

Điểm xét tuyển chỉ căn cứ vào điểm chuyên môn

2

Nông Thị

Chang

1080

1

12/11/1991

Tày

Chi Lăng - Lạng Sơn

8.25

8.25

3

Hà Thị

Thận

1088

1

04/12/1987

Kinh

Lạng Giang - Bắc Giang

8.25

8.25

 

KHOA KỊCH HÁT DÂN TỘC

 

CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN CHÈO

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Trần Văn

Nam

0890

0

28/02/1994

Kinh

Kiến Xương - Thái Bình

8,80

4,00

1,00

13,80

14,00

2

Nguyễn Anh

Dũng

0882

1

22/07/1993

Kinh

Lâm Thao - Phú Thọ

8,53

5,50

1,00

15,03

15,00

3

Đỗ Thị

Quỳnh

Anh

0877

1

09/03/1993

Kinh

Yên Định - Thanh Hóa

8,40

3,00

1,00

12,40

12,50

4

Nguyễn Hải

Yến

0912

1

14/11/1993

Kinh

Quỳnh Phụ - Thái Bình

8,00

6,00

1,00

15,00

15,00

 

CHUYÊN NGÀNH: DIỄN VIÊN CẢI LƯƠNG

TT

Họ và tên

Số

BD

Nam

Nữ

Ngày tháng

năm sinh

Dân

tộc

Hộ khẩu

Chuyên

môn

(HS 2)

Văn

Ưu

tiên

Tổng

điểm

Tổng

làm tròn

1

Đỗ Thị

Quỳnh

Anh

0877

1

09/03/1993

Kinh

Yên Định - Thanh Hóa

11,47

1,00

12,47

12,50

2

Hà Sỹ

Hùng

0432

0

17/02/1994

Thái

Triệu Sơn - Thanh Hóa

7,73

7,00

3,00

17,73

17,50

 


Các tin khác